Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dừng lời
こうえんがおわり - 「講演が終わり」|=はなしをとめる - 「話を止める」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng lúc
-
dung lượng
-
dung lượng bão hòa
-
dung lượng thị trường
-
đúng lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dừng lời
* Từ tham khảo/words other:
- đúng lúc
- dung lượng
- dung lượng bão hòa
- dung lượng thị trường
- đúng lý