Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng là
いかにも - 「如何にも」|=quả là đúng như lời ngài nói|+ 如何にもおっしゃるとおりです|=đúng là như vậy|+ 如何にもそのとおりだ|=たしかに - 「確かに」 - [XÁC]
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng là đàn bà adj,
-
đúng là phụ nữ adj,
-
dùng lại
-
dừng lại
-
đứng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng là
* Từ tham khảo/words other:
- đúng là đàn bà adj,
- đúng là phụ nữ adj,
- dùng lại
- dừng lại
- đứng lại