Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng là đàn bà adj,
おんならしい - 「女らしい」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng là phụ nữ adj,
-
dùng lại
-
dừng lại
-
đứng lại
-
dùng lại cái cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng là đàn bà adj,
* Từ tham khảo/words other:
- đúng là phụ nữ adj,
- dùng lại
- dừng lại
- đứng lại
- dùng lại cái cổ