Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung hợp
ごうきんする - 「合金する」|=ゆうごうする - 「融合する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng hợp đồng
-
đúng huyệt ad
-
đứng im
-
dũng khí
-
đúng kiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung hợp
* Từ tham khảo/words other:
- đúng hợp đồng
- đúng huyệt ad
- đứng im
- dũng khí
- đúng kiểu