Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dũng khí
きもったま - 「肝っ玉」|=Dũng khí là rất quan trọng, nó cũng giống như cơ bắp vậy, nó được rèn luyệ mài giũa nếu ta sử dụng thường xuyên|+ 勇気(肝っ玉)はとても大事であり、筋肉と同じで使うことによって鍛えられます|=Người đàn ông đầy dũng khí (dũng cảm)|+ 肝っ玉の太い男|=ゆうき - 「勇気」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng kiểu
-
đúng kỳ
-
đúng là
-
đúng là đàn bà adj,
-
đúng là phụ nữ adj,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dũng khí
* Từ tham khảo/words other:
- đúng kiểu
- đúng kỳ
- đúng là
- đúng là đàn bà adj,
- đúng là phụ nữ adj,