Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung dịch phế thải
はいえき - 「廃液」 - [PHẾ DỊCH]|=Ngăn không cho các công ty thải dung dịch phế thải nhà máy ra sông.|+ 企業が工場廃液を川に流さないようにする|=Nhiễm bệnh qua các đường ống dẫn dung dịch phế thải được đặt trong bụng.|+ 腹部内に置かれた廃液管を通して発病する感染
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch rửa
-
dung dịch tráng
-
đủng đỉnh
-
đúng dịp
-
đung đưa ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung dịch phế thải
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch rửa
- dung dịch tráng
- đủng đỉnh
- đúng dịp
- đung đưa ad