Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung dịch tráng
げんぞうえき - 「現像液」 - [HIỆN TƯỢNG DỊCH]|=dung dịch tráng ảnh bằng axit|+ 酸性現像液|=dung dịch tráng ảnh (làm hiện ảnh) ngay lập tức|+ 急性現像液
* Từ tham khảo/words other:
-
đủng đỉnh
-
đúng dịp
-
đung đưa ad
-
dửng dưng
-
dựng đứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung dịch tráng
* Từ tham khảo/words other:
- đủng đỉnh
- đúng dịp
- đung đưa ad
- dửng dưng
- dựng đứng