Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng đứng
けわしい - 「険しい」|=trèo lên mỏm đá dựng đứng|+ 険しいがけを登る|=con đường ghồ ghề và dựng đứng|+ 険しいいばらの道|=けんそ - 「険阻」|=こうあんする - 「考案する」|=たてる - 「立てる」|=Dựng đứng quả trứng.|+ 卵を立てる|=もちあげる - 「持ち上げる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng giá
-
đúng giờ
-
đứng gió
-
đúng hẹn
-
dung hoà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng đứng
* Từ tham khảo/words other:
- đúng giá
- đúng giờ
- đứng gió
- đúng hẹn
- dung hoà