Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng giá
かかくどおり - 「価格どおり」|=てきせつなかかく - 「適切な価格」
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng giờ
-
đứng gió
-
đúng hẹn
-
dung hoà
-
dung hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng giá
* Từ tham khảo/words other:
- đúng giờ
- đứng gió
- đúng hẹn
- dung hoà
- dung hợp