Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng hẹn
やくそくどおり - 「約束どおり」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung hoà
-
dung hợp
-
đúng hợp đồng
-
đúng huyệt ad
-
đứng im
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng hẹn
* Từ tham khảo/words other:
- dung hoà
- dung hợp
- đúng hợp đồng
- đúng huyệt ad
- đứng im