Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung dịch điện phân
でんかいえき - 「電解液」 - [ĐIỆN GIẢI DỊCH]|=Dung dịch điện phân cân bằng.|+ 平衡電解液|=dung dịch điện phân chính|+ 先行電解液
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch được nấu chảy ra
-
dung dịch hiện ảnh
-
dung dịch làm hiện
-
dung dịch nuôi cấy
-
dung dịch phế thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung dịch điện phân
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch được nấu chảy ra
- dung dịch hiện ảnh
- dung dịch làm hiện
- dung dịch nuôi cấy
- dung dịch phế thải