Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung dịch nuôi cấy
ばいようえき - 「培養液」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch phế thải
-
dung dịch rửa
-
dung dịch tráng
-
đủng đỉnh
-
đúng dịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung dịch nuôi cấy
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch phế thải
- dung dịch rửa
- dung dịch tráng
- đủng đỉnh
- đúng dịp