Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ kẹp lông mi
アイラッシュカーラー|=Sau khi dùng dụng cụ kẹp lông mi (uốn lông mi), trông cô ấy xinh hơn|+ 彼女はアイラッシュカーラーを使って、美しくなる|=Cô ấy rất hay dùng dụng cụ kẹp lông mi|+ 彼女はいつもアイラッシュカーラーを使っている
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ kiểm tra
-
dụng cụ làm nông
-
dụng cụ lắp
-
dụng cụ mài
-
dụng cụ nấu nướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ kẹp lông mi
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ kiểm tra
- dụng cụ làm nông
- dụng cụ lắp
- dụng cụ mài
- dụng cụ nấu nướng