Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ mài
けんまきぐ - 「研磨器具」
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ nấu nướng
-
dụng cụ nhà bếp
-
dụng cụ nhỏ
-
dụng cụ phân tích
-
dụng cụ thể thao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ mài
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ nấu nướng
- dụng cụ nhà bếp
- dụng cụ nhỏ
- dụng cụ phân tích
- dụng cụ thể thao