Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ cách điện
アイソレータ|=dụng cụ cách điện dạng cầu|+ ブリッジ・タップ・アイソレータ (bridge tap isolator)|=dụng cụ cách điện phát quang|+ 光アイソレーター|=アイソレーター|=lựa chọn dụng cụ cách điện|+ アイソレーターの選択|=hệ thống cách ly (cách điện)|+ アイソレーター・システム
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ chạy đĩa CD
-
dụng cụ có cạnh sắc
-
dụng cụ cơ khí nhỏ
-
dụng cụ đánh lửa
-
dụng cụ đập vụn đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ chạy đĩa CD
- dụng cụ có cạnh sắc
- dụng cụ cơ khí nhỏ
- dụng cụ đánh lửa
- dụng cụ đập vụn đá