Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng cho mùa đông
ふゆむき - 「冬向き」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng chung
-
dụng cụ
-
dụng cụ cách điện
-
dụng cụ chạy đĩa CD
-
dụng cụ có cạnh sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng cho mùa đông
* Từ tham khảo/words other:
- dùng chung
- dụng cụ
- dụng cụ cách điện
- dụng cụ chạy đĩa CD
- dụng cụ có cạnh sắc