Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng chung
きょうよう - 「共用」|=tất cả chương trình cùng dùng chung số liệu|+ すべてのプログラムが同じデータを共用する|=dùng chung bơm kim tiêm|+ 注射針の共用|=dùng chung sóng|+ 周波数共用
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ
-
dụng cụ cách điện
-
dụng cụ chạy đĩa CD
-
dụng cụ có cạnh sắc
-
dụng cụ cơ khí nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng chung
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ
- dụng cụ cách điện
- dụng cụ chạy đĩa CD
- dụng cụ có cạnh sắc
- dụng cụ cơ khí nhỏ