| dùng cho công nghiệp | こうぎょうよう - 「工業用」 - [CÔNG NGHIỆP DỤNG]|=kim cương công nghiệp|+ 工業用ダイヤモンド|=nhựa công nghiệp|+ 工業用プラスチック|=số lượng và chất lượng của nước dùng trong công nghiệp phụ thuộc vào loại hình của từng ngành công nghiệp|+ 工業用として使う水の量と質は工業の種類による |
* Từ tham khảo/words other:
- dùng cho đàn ông
- dùng cho mùa đông
- dùng chung
- dụng cụ
- dụng cụ cách điện