Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng cho cá nhân
しよう - 「私用」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng cho công nghiệp
-
dùng cho đàn ông
-
dùng cho mùa đông
-
dùng chung
-
dụng cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng cho cá nhân
* Từ tham khảo/words other:
- dùng cho công nghiệp
- dùng cho đàn ông
- dùng cho mùa đông
- dùng chung
- dụng cụ