Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng chạm
しょうとつする - 「衝突する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dừng chân
-
dùng cho
-
dùng cho cá nhân
-
dùng cho công nghiệp
-
dùng cho đàn ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng chạm
* Từ tham khảo/words other:
- dừng chân
- dùng cho
- dùng cho cá nhân
- dùng cho công nghiệp
- dùng cho đàn ông