Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dừng chân
ていしする - 「停止する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng cho
-
dùng cho cá nhân
-
dùng cho công nghiệp
-
dùng cho đàn ông
-
dùng cho mùa đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dừng chân
* Từ tham khảo/words other:
- dùng cho
- dùng cho cá nhân
- dùng cho công nghiệp
- dùng cho đàn ông
- dùng cho mùa đông