Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùi lỗ
せんこう - 「穿孔」
* Từ tham khảo/words other:
-
dụi mắt
-
đui mù
-
dùi phá băng
-
dùi thủng
-
dùi trống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùi lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- dụi mắt
- đui mù
- dùi phá băng
- dùi thủng
- dùi trống