Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đui mù
むがくしゃ - 「無学者」|=もうもくの - 「盲目の」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùi phá băng
-
dùi thủng
-
dùi trống
-
đùm
-
đùm bọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đui mù
* Từ tham khảo/words other:
- dùi phá băng
- dùi thủng
- dùi trống
- đùm
- đùm bọc