Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục thủng
つきぬける - 「突き抜ける」|=sinh ra những tia sáng cực mạnh đủ để chọc thủng/xuyên qua bức tường kim loại|+ 金属製の壁を突き抜けるほど強烈な放射線を生む
* Từ tham khảo/words other:
-
đức tin
-
dục tình
-
đức tính
-
đức tính tốt của người phụ nữ
-
đức tính vị tha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục thủng
* Từ tham khảo/words other:
- đức tin
- dục tình
- đức tính
- đức tính tốt của người phụ nữ
- đức tính vị tha