Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúc lại
かいちゅう - 「改鋳」|=đúc lại tiền cổ|+ 古い改鋳貨幣を改鋳する
* Từ tham khảo/words other:
-
đục mắt
-
đực mặt
-
Đức Mẹ
-
đức mẹ đồng trinh
-
đục ngầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúc lại
* Từ tham khảo/words other:
- đục mắt
- đực mặt
- Đức Mẹ
- đức mẹ đồng trinh
- đục ngầu