Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa tin
つうしん - 「通信する」|=メッセンジャー|=Dịch vụ đưa tin|+ メッセンジャー・サービス|=Cậu bé đưa tin|+ メッセンジャーボーイ|=Một người đưa tin đã mang thiệp mời (giấy mời) dự tiệc của công ty|+ メッセンジャーが会社のパーティーの招待状を持ってきた
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa trẻ
-
đứa trẻ bị lạc
-
đứa trẻ con
-
đứa trẻ được yêu mến
-
đứa trẻ hỗn xược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa tin
* Từ tham khảo/words other:
- đứa trẻ
- đứa trẻ bị lạc
- đứa trẻ con
- đứa trẻ được yêu mến
- đứa trẻ hỗn xược