Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa ra thị trường
うりだす - 「売り出す」|=sản phẩm này có lẽ phải đến tháng 3 năm sau mới đưa ra thị trường|+ これは来年の三月までには売り出されるでしょう
* Từ tham khảo/words other:
-
đũa sơn mài
-
đua tài của những người chăn bò
-
đưa tận tay
-
đưa tặng
-
dưa tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa ra thị trường
* Từ tham khảo/words other:
- đũa sơn mài
- đua tài của những người chăn bò
- đưa tận tay
- đưa tặng
- dưa tây