Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đũa sơn mài
ぬりばし - 「塗り箸」 - [ĐỒ ?]
* Từ tham khảo/words other:
-
đua tài của những người chăn bò
-
đưa tận tay
-
đưa tặng
-
dưa tây
-
dựa theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đũa sơn mài
* Từ tham khảo/words other:
- đua tài của những người chăn bò
- đưa tận tay
- đưa tặng
- dưa tây
- dựa theo