Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dù thế nào
とかく - 「兎角」|=とにかく - 「兎に角」|=dù thế nào cũng mong các bạn hãy cùng đến|+ 兎に角一緒に来てくれ|=ともかく - 「兎も角」|=dù sao tôi cũng cho anh thông tin đây.|+ とにかくお知らせいたします.
* Từ tham khảo/words other:
-
dù thế nào cũng không...
-
dù thế nào đi nữa
-
dù thế ad
-
dự thi
-
dự thính (trong hội nghị)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dù thế nào
* Từ tham khảo/words other:
- dù thế nào cũng không...
- dù thế nào đi nữa
- dù thế ad
- dự thi
- dự thính (trong hội nghị)