Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dù thế ad
かりにも - 「仮にも」|=dù thế đi chăng nữa, mày cũng không được nói thế|+ 仮にもそんなことは言うべきでない。
* Từ tham khảo/words other:
-
dự thi
-
dự thính (trong hội nghị)
-
du thủ
-
dư thừa
-
du thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dù thế ad
* Từ tham khảo/words other:
- dự thi
- dự thính (trong hội nghị)
- du thủ
- dư thừa
- du thuyền