| du lịch nước ngoài | かいがいりょこう - 「海外旅行」 - [HẢI NGOẠI LỮ HÀNH]|=Dự định đi du lịch nước ngoài|+ 海外旅行を予定している|=lên kế hoạch đi du lịch ở nước ngoài vào đầu tháng ~|+ _月初めの海外旅行を計画する|=Tôi đã tham gia bảo hiểm khi đi du lịch nước ngoài|+ 海外旅行保険に入った|=Tôi đi du lịch nước ngoài|+ 海外旅行にいきます|=がいゆう - 「外遊」 - [NGOẠi DU]|=chuyến đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên|+ 初の外遊先 |
* Từ tham khảo/words other:
- du lịch vũ trụ
- dữ liệu
- dữ liệu chính xác
- dư luận
- dự luật