Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt nghỉ
れんきゅう - 「連休」|=Giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Tokyo giảm sau kỳ nghỉ|+ 連休明け東証株価は下落した|=Oa, đây là lịch của năm tới. Không biết có bao nhiêu kỳ nghỉ của những đợt nghỉ trong năm tới nhỉ|+ オッ、来年のカレンダーじゃん。来年は何回祝日がらみの連休があるかな。
* Từ tham khảo/words other:
-
đột ngột qua đời v,
-
đột ngột ad
-
đột nhập
-
đột nhất vô nhị
-
đột nhiên xuất hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt nghỉ
* Từ tham khảo/words other:
- đột ngột qua đời v,
- đột ngột ad
- đột nhập
- đột nhất vô nhị
- đột nhiên xuất hiện