Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dột
あまもりする - 「雨漏りする」|=Nhà tôi bị dột.|+ 私の家は雨漏りする。|=もる - 「漏る」|=りゅうにゅうする - 「流入する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đọt
-
đốt
-
đột
-
đợt bán hàng lớn
-
đột biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dột
* Từ tham khảo/words other:
- đọt
- đốt
- đột
- đợt bán hàng lớn
- đột biến