| đột biến | きゅうへん - 「急変」|=Sự thay đổi đột ngột (đột biến) trong tình cảm|+ 感情の急変|=Sự thay đổi đột ngột (đột biến) về trạng thái cơ thể của bệnh nhân đó|+ その患者の容体急変|=Sự thay đổi đột ngột (đột biến) của tình hình kinh tế gia đình|+ 家計の急変|=Sự thay đổi đột ngột (đột biến) về tình hình|+ 事態の急変|=đột biến (thay đổi đột ngột) về thời tiết|+ 天気の急変 |
* Từ tham khảo/words other:
- đợt cai sữa
- đốt cháy
- đốt hương
- đột khởi
- đợt khuyến mại lớn