Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt cai sữa
おくいぞめ - 「お食い初め」 - [THỰC SƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt cháy
-
đốt hương
-
đột khởi
-
đợt khuyến mại lớn
-
đột kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt cai sữa
* Từ tham khảo/words other:
- đốt cháy
- đốt hương
- đột khởi
- đợt khuyến mại lớn
- đột kích