Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng trò
やくわりをえんじする - 「役割を演じする」
* Từ tham khảo/words other:
-
đống tro tàn
-
dòng trưởng
-
động từ
-
động từ bất quy tắc
-
động từ có ngôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng trò
* Từ tham khảo/words other:
- đống tro tàn
- dòng trưởng
- động từ
- động từ bất quy tắc
- động từ có ngôi