Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động thực vật
どうしょくぶつ - 「動植物」
* Từ tham khảo/words other:
-
động thực vật ký sinh
-
đóng thuế
-
động thủy học
-
đồng tiền
-
đồng tiền bẩn thỉu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động thực vật
* Từ tham khảo/words other:
- động thực vật ký sinh
- đóng thuế
- động thủy học
- đồng tiền
- đồng tiền bẩn thỉu