| đồng tiền | かね - 「金」|=những đồng tiền kiếm được dễ dàng thì cũng sẽ ra đi nhanh chóng|+ 容易に手に入れた金は容易に出ていく|=かへい - 「貨幣」|=đồng tiền hợp pháp|+ 法的貨幣|=đồng tiền cổ nhất từ trước đến nay|+ 今までの中で最古の貨幣|=đồng tiền chỉ định (trong hợp đồng)|+ 指定貨幣|=きんせん - 「金銭」|=こうか - 「硬貨」 |
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tiền bẩn thỉu
- đồng tiền chung
- đồng tiền chuyển dịch
- đồng tiền chuyển đổi
- đồng tiền chuyển đổi hạn chế