Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tiền chung
つうかとうごう - 「通貨統合」 - [THÔNG HÓA THỐNG HỢP]|=đạt được sự thống nhất tiền tệ kinh tế|+ 経済通貨統合を達成する|=tham gia vào thống nhất tiền tệ|+ 通貨統合への参加
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng tiền chuyển dịch
-
đồng tiền chuyển đổi
-
đồng tiền chuyển đổi hạn chế
-
đồng tiền chuyển đổi tự do
-
đồng tiền chuyển nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tiền chung
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tiền chuyển dịch
- đồng tiền chuyển đổi
- đồng tiền chuyển đổi hạn chế
- đồng tiền chuyển đổi tự do
- đồng tiền chuyển nhượng