Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động tác
ジェスチャー|=どうさ - 「動作」|=Động tác của gấu trúc rất chậm chạp.|+ パンダは動作が緩慢だ。
* Từ tham khảo/words other:
-
động tác chân
-
động tác ném bóng
-
động tác phụ họa
-
động tác tay
-
đồng tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động tác
* Từ tham khảo/words other:
- động tác chân
- động tác ném bóng
- động tác phụ họa
- động tác tay
- đồng tâm