Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động tác phụ họa
あいのて - 「間の手」 - [GIAN THỦ]|=あいのて - 「合いの手」 - [HỢP THỦ]|=あいのて - 「合の手」 - [HỢP THỦ]|=あいのて - 「相の手」 - [TƯƠNG THỦ]
* Từ tham khảo/words other:
-
động tác tay
-
đồng tâm
-
động tâm
-
đồng tâm hiệp lực
-
đóng tảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động tác phụ họa
* Từ tham khảo/words other:
- động tác tay
- đồng tâm
- động tâm
- đồng tâm hiệp lực
- đóng tảng