Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng suối nhỏ
クリーク|=đi bộ qua một con suối nhỏ|+ クリークを歩いて渡る|=dòng suối nhỏ chảy róc rách|+ ささやきクリーク
* Từ tham khảo/words other:
-
động tác
-
động tác chân
-
động tác ném bóng
-
động tác phụ họa
-
động tác tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng suối nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- động tác
- động tác chân
- động tác ném bóng
- động tác phụ họa
- động tác tay