Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng minh
どうめい - 「同盟」|=Trước đây Nhật Bản đã từng kết làm đồng minh với Đức và Italia|+ 日本はかつてドイツ及びイタリアと同盟を結んでいた。
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng minh kinh tế
-
đồng minh thân cận
-
đồng minh thanh toán
-
đồng minh thanh toán châu âu
-
đồng minh thuế quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng minh
* Từ tham khảo/words other:
- đồng minh kinh tế
- đồng minh thân cận
- đồng minh thanh toán
- đồng minh thanh toán châu âu
- đồng minh thuế quan