Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động lực
いよく - 「意欲」|=きっかけ - 「切掛」|=こころのささえ - 「心の支え」|=Trong thời gian sống ở Việt Nam, em là động lực của anh.|+ ベトナムにいる間、君は私の心の支えだった。|=どうりょく - 「動力」
* Từ tham khảo/words other:
-
động lực học
-
động mạch
-
động mạch cảnh
-
dòng máu
-
đông (máu...)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động lực
* Từ tham khảo/words other:
- động lực học
- động mạch
- động mạch cảnh
- dòng máu
- đông (máu...)