Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao lạng thịt
ほうちょう - 「包丁」
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo Lão
-
đảo loạn
-
đảo lộn
-
đảo lộn lên
-
đạo luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao lạng thịt
* Từ tham khảo/words other:
- đạo Lão
- đảo loạn
- đảo lộn
- đảo lộn lên
- đạo luật