Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh rắm
おならがでる - 「おならが出る」|=hình như ai vừa đánh rắm ý nhỉ?|+ 誰かおならしたね|=chắc mày vừa đánh rắm rồi|+ おまえおならしただろう|=おならがでる - 「おならが出る」|=おならする|=ほうひする - 「放屁する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh răng
-
đành rằng ad
-
đánh rơi
-
đánh rớt
-
danh sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh rắm
* Từ tham khảo/words other:
- đánh răng
- đành rằng ad
- đánh rơi
- đánh rớt
- danh sách