Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh sách
いちらんひょう - 「一覧表」|=Chúng tôi đã lập danh sách những cuốn sách muốn mua trong năm nay.|+ 今年購入したい図書を一覧表にした。|=しなもんくめいぼ - 「品文句名簿」|=もくろく - 「目録」|=リスト
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách hội viên
-
danh sách lỗi
-
danh sách thuyền viên
-
danh sĩ
-
danh sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh sách
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách hội viên
- danh sách lỗi
- danh sách thuyền viên
- danh sĩ
- danh sư