Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh lạc hướng
カモフラージ|=Vật liệu dùng để đánh lạc hướng|+ カモフラージュ用の材料|=Đánh lạc hướng hệ thống rađa|+ レーダー・カモフラージュ
* Từ tham khảo/words other:
-
danh lam
-
đánh lên
-
đánh lộn
-
đánh lừa
-
đánh lưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh lạc hướng
* Từ tham khảo/words other:
- danh lam
- đánh lên
- đánh lộn
- đánh lừa
- đánh lưới