Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh lên
かきたてる - 「かき立てる」|=かきまわす - 「かき回す」|=かきまわす - 「掻き回す」|=hội nghị rối cả lên do hành động thiếu suy nghĩ của anh ta|+ 彼の勝手な行動に会議がすっかりかき回されてしまった.|=họ khuấy tung cả phòng lên để tìm tập tài liệu quan trọng|+ 彼らは重要書類を見つけようとして部屋中をかき回した.
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh lộn
-
đánh lừa
-
đánh lưới
-
đánh má hồng
-
đánh mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh lên
* Từ tham khảo/words other:
- đánh lộn
- đánh lừa
- đánh lưới
- đánh má hồng
- đánh mạnh