Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh má hồng
ちーくをいれる - 「チークを入れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh mạnh
-
đánh mất
-
đánh mạt chược
-
đánh máy
-
danh môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh má hồng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh mạnh
- đánh mất
- đánh mạt chược
- đánh máy
- danh môn